rubus parviflorus
Định nghĩa
Danh từ: Rubus parviflorus (tên khoa học) là một loài cây mâm xôi hoa trắng, có nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ và miền bắc Mexico. Loài cây này nổi bật với quả mọng màu cam hình thùng (thimble-shaped), thường được gọi là "thimbleberry".
Ví dụ sử dụng
- (Cây mọc nhiều trong các khu rừng ở Tây Bắc Thái Bình Dương.)
- (Quả của cây mềm và ngọt khi chín hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest rubus parviflorus": thu hoạch quả của loài cây này.
- Indigenous peoples have harvested rubus parviflorus for centuries for food and medicine. (Người bản địa đã thu hoạch rubus parviflorus trong nhiều thế kỷ để làm thực phẩm và thuốc.)
- "rubus parviflorus habitat": môi trường sống của loài cây này.
- Rubus parviflorus typically grows in moist, open woods and along stream banks. (Cây rubus parviflorus thường mọc ở các khu rừng ẩm ướt, thoáng đãng và dọc theo bờ suối.)
Biến thể và từ gần giống
- Thimbleberry (danh từ): tên thông thường của , dùng để chỉ quả hoặc cây.
- The thimbleberry is a popular wild fruit in some regions. (Quả thimbleberry là một loại trái cây hoang dã phổ biến ở một số vùng.)
- Rubus (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài mâm xôi, dâu đen, và các loài tương tự.
- Parviflorus (tính từ Latin): nghĩa là "hoa nhỏ" (trong , nó chỉ đặc điểm hoa trắng nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Thimbleberry: tên thông thường, đồng nghĩa với .
- White-flowered raspberry: mâm xôi hoa trắng, mô tả đặc điểm của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow wild: mọc hoang dã.
- Rubus parviflorus grows wild in many parts of North America. (Cây rubus parviflorus mọc hoang dã ở nhiều nơi tại Bắc Mỹ.)
- Pick berries: hái quả mọng.
- We went to pick rubus parviflorus berries in the summer. (Chúng tôi đã đi hái quả rubus parviflorus vào mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- As sweet as a thimbleberry: ngọt ngào như quả thimbleberry (thành ngữ địa phương, chỉ sự ngọt ngào, dễ chịu).
- Her smile was as sweet as a thimbleberry. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như quả thimbleberry.)